Dịch

New Style

danh từ (noun)
UK/ˈnjuː ˈstaɪl/US/ˈnju ˈstaɪl/

Nghĩa chính

  1. Hệ thống lịch Gregoriandanh từkhông đếm được (uncountable)The Gregorian calendar system.
  2. Hệ thống hẹn hò lấy ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm mớidanh từkhông đếm được (uncountable)A dating system having January 1 as the New Year's Day.

AI