Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
New Style
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
j
uː
ˈ
s
t
aɪ
l
/
US
/ˈ
n
j
u
ˈ
s
t
aɪ
l
/
Nghĩa chính
1
Hệ thống lịch Gregorian
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The Gregorian calendar system.
2
Hệ thống hẹn hò lấy ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm mới
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A dating system having January 1 as the New Year's Day.
AI
1
Hệ thống lịch Gregorian
2
Hệ thống hẹn hò lấy ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm mới
1
Hệ thống lịch Gregorian
2
Hệ thống hẹn hò lấy ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm mới
1
Hệ thống lịch Gregorian
2
Hệ thống hẹn hò lấy ngày 1 tháng 1 là ngày đầu năm mới