Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
New Spanish
tính từ
(adjective)
UK
/ˈ
n
j
uː
ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
/
US
/ˈ
n
j
u
ˈ
s
p
æ
n
ɪ
ʃ
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến Tân Tây Ban Nha. (thuộc địa ở Mexico từ 1521-1821)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to New Spain. (colony in Mexico from 1521-1821)
AI
1
Liên quan đến Tân Tây Ban Nha. (thuộc địa ở Mexico từ 1521-1821)
1
Liên quan đến Tân Tây Ban Nha. (thuộc địa ở Mexico từ 1521-1821)
1
Liên quan đến Tân Tây Ban Nha. (thuộc địa ở Mexico từ 1521-1821)