Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
New Lighter
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
j
uː
ˈ
l
aɪ
t
ə
/
US
/ˈ
n
j
u
ˈ
l
aɪ
t
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Ánh Sáng Mới
danh từ
A supporter of the New Light religious movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
New Lighter
Dạng gốc
(base form)
New Lighter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
New Light
+
-er
AI
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Ánh Sáng Mới
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Ánh Sáng Mới
1
Người ủng hộ phong trào tôn giáo Ánh Sáng Mới