Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
New Jerusalemite
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người Thụy Điển
danh từ
A Swedenborgian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
New Jerusalemite
Dạng gốc
(base form)
New Jerusalemite
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
sueco
Người Thụy Điển, thuộc Thụy Điển
AI
1
Người Thụy Điển
1
Người Thụy Điển
1
Người Thụy Điển