Dịch

New Holland

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Ngôi làng, giáo xứ dân sự và cảng ở quận Bắc Lincolnshire, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TA0823)danh từ riêngA village, civil parish, and port in North Lincolnshire district, Lincolnshire, England (OS grid ref TA0823).
  2. Khu định cư ở Saint Elizabeth, Jamaicadanh từ riêngA settlement in Saint Elizabeth, Jamaica.
  3. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hall, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Hall County, Georgia.
  4. Ngôi làng ở Quận Logan, Illinoisdanh từ riêngA village in Logan County, Illinois.

Đồng nghĩa (synonym)

Cụm từ (phrase)

New Holland honeyeaterdanh từLoài ăn mật, Phylidonyris novaehollandiae, có bộ lông sọc đen trắng với các mảng cánh màu vàng, đặc hữu ở miền nam và miền đông Australia

6 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng ở Quận Fayette và Quận Pickaway
  1. Ngôi làng ở Quận Fayette và Quận Pickaway, OhioA village in Fayette County and Pickaway County, Ohio.

AI