New Holland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Ngôi làng, giáo xứ dân sự và cảng ở quận Bắc Lincolnshire, Lincolnshire, Anh (OS lưới ref TA0823)danh từ riêngA village, civil parish, and port in North Lincolnshire district, Lincolnshire, England (OS grid ref TA0823).
- Khu định cư ở Saint Elizabeth, Jamaicadanh từ riêngA settlement in Saint Elizabeth, Jamaica.
- Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Hall, Georgiadanh từ riêngAn unincorporated community in Hall County, Georgia.
- Ngôi làng ở Quận Logan, Illinoisdanh từ riêngA village in Logan County, Illinois.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Holland honeyeaterdanh từ | danh từ | Loài ăn mật, Phylidonyris novaehollandiae, có bộ lông sọc đen trắng với các mảng cánh màu vàng, đặc hữu ở miền nam và miền đông Australia |
6 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 6
Ngôi làng ở Quận Fayette và Quận Pickaway
- Ngôi làng ở Quận Fayette và Quận Pickaway, OhioA village in Fayette County and Pickaway County, Ohio.