Dịch

New Hanover

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Hòn đảo thuộc Quần đảo Bismarck ở tỉnh New Ireland, Papua New Guineadanh từ riêngAn island of the Bismarck Archipelago in New Ireland Province, Papua New Guinea.
  2. Cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Monroe, Illinoisdanh từ riêngAn unincorporated community in Monroe County, Illinois.
  3. Thị trấn ở quận Burlington, New Jerseydanh từ riêngA township in Burlington County, New Jersey.
  4. Thị trấn và ngôi làng trong đó, ở Quận Montgomery, Pennsylvaniadanh từ riêngA township and village therein, in Montgomery County, Pennsylvania.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

New Hanover Countydanh từ riêngMột trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wilmington

1 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
A small town in KwaZulu-Natal
  1. A small town in KwaZulu-Natal, South Africa.chưa dịch

AI