Dịch

Lavongai

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với New Hanoverdanh từ riêngSynonym of New Hanover
  2. Đồng nghĩa với Tungagdanh từ riêngSynonym of Tungag
  3. Ngôi làng ở New Hanover, Quần đảo Bismarckdanh từ riêngA village in New Hanover, Bismarck Archipelago

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • . . Jakuco, ..., , ( ) .

AI