Lavongai
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với New Hanoverdanh từ riêngSynonym of New Hanover
- Đồng nghĩa với Tungagdanh từ riêngSynonym of Tungag
- Ngôi làng ở New Hanover, Quần đảo Bismarckdanh từ riêngA village in New Hanover, Bismarck Archipelago
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . . Jakuco, ..., , ( ) .