Nghĩa chính
- Người đề xuất Thỏa thuận mớidanh từA proponent of the New Deal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New DealerDạng gốc (base form)
- New DealersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Green New Dealerdanh từ | danh từ | Người đề xuất Thỏa thuận mới xanh |