Nghĩa chính
- Người ủng hộ hoặc tham gia vào chủ nghĩa phê bình mớidanh từAn adherent of or participant in New Criticism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- New CriticDạng gốc (base form)
- New CriticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| New Criticismdanh từ riêng | danh từ riêng | Phong trào trong lý thuyết văn học thống trị phê bình văn học Mỹ vào giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh vào việc đọc kỹ, đặc biệt là thơ, để khám phá cách một tác phẩm hoạt động như một đối tượng thẩm mỹ khép kín, tự quy chiếu |