Dịch

New Critic

danh từ (noun)
UK/ˈnjuː ˈkɹɪt.ɪk/US/ˈnju ˈkɹɪtɪk/

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ hoặc tham gia vào chủ nghĩa phê bình mớidanh từAn adherent of or participant in New Criticism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. New CriticDạng gốc (base form)
  2. New CriticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

New Criticismdanh từ riêngPhong trào trong lý thuyết văn học thống trị phê bình văn học Mỹ vào giữa thế kỷ 20, nhấn mạnh vào việc đọc kỹ, đặc biệt là thơ, để khám phá cách một tác phẩm hoạt động như một đối tượng thẩm mỹ khép kín, tự quy chiếu

AI