Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Netherlander
danh từ
(noun)
US
/ˈ
n
ɛ
ð
ɚˌ
l
æ
n
d
ɚ/
nguồn
Nghĩa chính
1
Người Hà Lan
danh từ
Someone from the Netherlands
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Netherlander
Dạng gốc
(base form)
Netherlander
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Netherlands
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
neerlandés
Người Hà Lan
AI
1
Người Hà Lan
1
Người Hà Lan
1
Người Hà Lan