Nessler
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nessler tubedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Nessler cylinder |
| Nessler cylinderdanh từ | danh từ | Ống thí nghiệm được sử dụng trong phân tích đo màu |
| Nessler's solution | Chưa có nghĩa | |
| Nessler's test | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc NesslerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha