Dịch

Neo-Latin

danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tiếng Latinh mớidanh từkhông đếm được (uncountable)New Latin

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Liên quan đến các ngôn ngữ Lãng mạn
  1. không so sánh (not comparable)Of or relating to the Romance languages.

Nguồn gốc (etymology)

neo-Latin

Ví dụ

  • 9 .
  • .

AI