Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Neo-Hebrew
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Neo-Hebraic
danh từ riêng
Synonym of Neo-Hebraic.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Neo-Hebraic
Nguồn gốc
(etymology)
neo-
+
Hebrew
AI
1
Đồng nghĩa với Neo-Hebraic
1
Đồng nghĩa với Neo-Hebraic
1
Đồng nghĩa với Neo-Hebraic