Dịch

Neill

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Ireland, biến thể của Neildanh từ riêngA male given name from Irish, variant of Neil.
  2. Họ từ tiếng Ireland hoặc được chuyển từ tên riêng, biến thể của Neildanh từ riêngA surname from Irish or transferred from the given name, variant of Neil.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NeillDạng gốc (base form)
  2. NeillsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

O'Neilldanh từ riêngMột họ từ Ailen
O'Neill colonydanh từĐồng nghĩa với O'Neill cylinder
O'Neill cylinderdanh từGiải pháp giải quyết không gian được đề xuất bao gồm hai hình trụ quay để cung cấp trọng lực nhân tạo thông qua lực ly tâm
Neill-Dingwall syndromedanh từHội chứng Cockayne
BNC connectordanh từĐầu nối dành cho cáp đồng trục giúp dây trung tâm không chạm vào tấm chắn bên ngoài của cáp
N connectorChưa có nghĩa
TNC connectorChưa có nghĩa
NC connectorChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng IrelandNiall

AI