Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Neill-Dingwall syndrome
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hội chứng Cockayne
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Cockayne syndrome
AI
1
Hội chứng Cockayne
1
Hội chứng Cockayne
1
Hội chứng Cockayne