Dịch

Neighbors

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Họ ngườidanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NeighborsDạng gốc (base form)
  2. NeighborsesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

good fences make good neighborscụm từThà cứ lo việc của mình còn hơn xen vào việc của người khác
good neighborsHàng xóm tốt
close neighborsLáng giềng gần
next-door neighborsHàng xóm sát vách
neighbors downstairsHàng xóm tầng dưới

AI