Neighbors
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NeighborsDạng gốc (base form)
- NeighborsesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| good fences make good neighborscụm từ | cụm từ | Thà cứ lo việc của mình còn hơn xen vào việc của người khác |
| good neighbors | Hàng xóm tốt | |
| close neighbors | Láng giềng gần | |
| next-door neighbors | Hàng xóm sát vách | |
| neighbors downstairs | Hàng xóm tầng dưới |