Dịch

Nehru jacket

danh từ (noun)
UK/ˈnɛə.ɹuː ˈdʒæk.ɪt/US/ˈneɪ.ɹu ˈdʒæk.ɪt/

Nghĩa chính

  1. Chiếc áo khoác unisex được thiết kế riêng dài đến hông có cổ màu quýt, được mô phỏng theo achkan hoặc sherwani của Nam Á và phổ biến trong một thời gian ngắn ở phương Tây vào những năm 1960 và 1970danh từA hip-length tailored unisex coat with a mandarin collar, modelled on the South Asian achkan or sherwani and briefly popular in the West in the 1960s and 1970s.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Nehru jacketDạng gốc (base form)
  2. Nehru jacketsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nehru-jacketedChưa có nghĩa

AI