Nghĩa chính
- Chiếc áo khoác unisex được thiết kế riêng dài đến hông có cổ màu quýt, được mô phỏng theo achkan hoặc sherwani của Nam Á và phổ biến trong một thời gian ngắn ở phương Tây vào những năm 1960 và 1970danh từA hip-length tailored unisex coat with a mandarin collar, modelled on the South Asian achkan or sherwani and briefly popular in the West in the 1960s and 1970s.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Nehru jacketDạng gốc (base form)
- Nehru jacketsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nehru-jacketed | Chưa có nghĩa |