Nghĩa chính
- Thống đốc của Judea, theo Tanakh, được vua Ba Tư cử đến để xây dựng lại các bức tường của Jerusalemdanh từ riêngA governor of Judea who was, according to the Tanakh, sent by the king of Persia to rebuild the walls of Jerusalem.
- Cuốn sách thứ mười sáu của Kinh Thánh Cựu Ước và một cuốn sách Tanakhdanh từ riêngThe sixteenth book of the Old Testament of the Bible, and a book of the Tanakh.
- Tên nam từ tiếng Do Thái có nguồn gốc từ Kinh thánhdanh từ riêngA male given name from Hebrew of biblical origin.
- Một họdanh từ riêngA surname.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ezra-Nehemiahdanh từ riêng | danh từ riêng | Cuốn sách trong Kinh thánh tiếng Do Thái, kể về thời kỳ từ sự sụp đổ của Babylon vào năm 539 trước Công nguyên đến nửa sau của thế kỷ thứ 5 trước Công nguyên, kể về các sứ mệnh liên tiếp đến Giê-ru-sa-lem của Zerubbabel, Ezra và Nehemiah, cũng như nỗ lực của họ nhằm khôi phục việc thờ phượng Thiên Chúa của Israel và tạo ra một cộng đồng Do Thái trong sạch |
Ví dụ
- . , , ...[…]
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Do Tháiנְחֶמְיָה“consolation of Yahweh”