Nghĩa chính
- Là người bản địa hoặc cư dân của đảo Negros của Philippinesdanh từA native or inhabitant of the Philippine island of Negros
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NegrenseDạng gốc (base form)
- NegrensesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhanegrense
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha