Neel
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NeelDạng gốc (base form)
- NeelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bing-Neel syndromedanh từ | danh từ | Biến chứng thần kinh hiếm gặp của bệnh macroglobulinemia Waldenström, liên quan đến hệ thần kinh trung ương |
| Neelum Districtdanh từ riêng | danh từ riêng | Quận của Azad Kashmir, Pakistan, ở khu vực tranh chấp Kashmir |
Họ từ (word family)
cùng gốc NeelNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha