Dịch

Nederland

danh từ riêng (proper noun)
US/ˈnidɚlənd/

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Quận Jefferson, Texasdanh từ riêngA city in Jefferson County, Texas.

Cụm từ (phrase)

Nederlandse Kooikerhondjedanh từGiống chó spaniel nhỏ có nguồn gốc từ Hà Lan, ban đầu được sử dụng làm chó lao động, đặc biệt là làm eendenkooi (mồi nhử vịt) để dụ vịt

Ví dụ

  • "" .

Họ từ (word family)

cùng gốc Nederland

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hà LanNederland

AI