Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Navassa
danh từ riêng
(proper noun)
/
n
ə
ˈ
v
æ
s
ə
/
Nghĩa chính
1
Đảo Navassa
danh từ riêng
Navassa Island
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
Navassa Island
danh từ riêng
danh từ riêng
Hòn đảo của Hoa Kỳ, ở vùng biển Caribe
AI
1
Đảo Navassa
1
Đảo Navassa
1
Đảo Navassa