Navas
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NavasDạng gốc (base form)
- NavasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Las Navasdanh từ riêng | danh từ riêng | Đô thị của Bắc Samar, Philippines |
| Porth Navasdanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng nhỏ ven biển ở giáo xứ Constantine, phía tây nam Cornwall, Anh (OS lưới ref SW7527) |
| Navassa Islanddanh từ riêng | danh từ riêng | Hòn đảo của Hoa Kỳ, ở vùng biển Caribe |
Họ từ (word family)
cùng gốc NavasNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban NhaNavas