Dịch

Navas

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Tây Ban Nhadanh từ riêngA surname from Spanish.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NavasDạng gốc (base form)
  2. NavasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Las Navasdanh từ riêngĐô thị của Bắc Samar, Philippines
Porth Navasdanh từ riêngNgôi làng nhỏ ven biển ở giáo xứ Constantine, phía tây nam Cornwall, Anh (OS lưới ref SW7527)
Navassa Islanddanh từ riêngHòn đảo của Hoa Kỳ, ở vùng biển Caribe

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban NhaNavas

AI