Nghĩa chính
- Màu trắng camdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An orangish white colour.
- Có màu trắng camtính từkhông so sánh (not comparable)Of an orangish white colour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- Navajo whiteDạng gốc (base form)
- Navajo whitesSố nhiều (plural)