Dịch

Navajo taco

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Indian tacodanh từSynonym of Indian taco.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Navajo tacoDạng gốc (base form)
  2. Navajo tacosSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI