Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Navajo taco
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
n
æ
.
v
ə
.
h
əʊ
ˈ
t
æ
k
əʊ
/
US
/ˈ
n
æ
.
v
ə
.
h
oʊ
ˈ
t
ɑ
k
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Indian taco
danh từ
Synonym of Indian taco.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Navajo taco
Dạng gốc
(base form)
Navajo taco
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Indian taco
AI
1
Đồng nghĩa với Indian taco
1
Đồng nghĩa với Indian taco
1
Đồng nghĩa với Indian taco