Dịch

Nat

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Là dạng rút gọn của tên nam Nathanael, Nathaniel, Nathan.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the male given name Nathanael, Nathaniel, Nathan.
  2. Là dạng rút gọn của tên nữ Natasha, Natalie, Natalia.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A diminutive of the female given name Natasha, Natalie, Natalia.
  3. Biệt danh của Natsuki trong trò chơi điện tử Doki Doki Literature Club!.danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Nickname for Natsuki from the video game Doki Doki Literature Club!.
  4. Là thành viên hoặc người ủng hộ Đảng Quốc gia Úc.danh từA member or supporter of the Australian National Party.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NatDạng gốc (base form)
  2. NatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nat.tính từViết tắt của natural
nat'ldanh từViết tắt của national
pét-natBản chất nhỏ nhắn

4 nghĩa khác

Danh từ riêng (proper noun) 1
Danh từ (noun) 3
Một họ
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)A surname.

Ví dụ

  • , , . . .
  • .

AI