pét-nat
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản chất nhỏ nhắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pétillant naturel.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pét-natDạng gốc (base form)
- pét-natsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , . naturel, Champagne-style , , , .