Dịch

pét-nat

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản chất nhỏ nhắndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Pétillant naturel.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pét-natDạng gốc (base form)
  2. pét-natsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , . naturel, Champagne-style , , , .

AI