Dịch

Nasir

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
  2. Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.

Cụm từ (phrase)

Nasirabad Divisiondanh từ riêngMột trong những đơn vị hành chính của Pakistan

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpنَاصِرnāṣir

AI