Nasir
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA male given name from Arabic.
- Một họ từ tiếng Ả Rậpdanh từ riêngA surname from Arabic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Nasirabad Divisiondanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong những đơn vị hành chính của Pakistan |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ả Rậpنَاصِرnāṣir
Họ từ (word family)
cùng gốc NasirVí dụ
- .