Dịch

Nasiriyah

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thành phố ở Iraq trên hạ lưu Euphrates, được thành lập vào cuối thế kỷ 19danh từ riêngA city in Iraq on the lower Euphrates, founded in the late 19th century.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ả Rậpٱلنَّاصِرِيَّةn-nāṣiriyya

AI