Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nashuan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Nashua, New Hampshire
danh từ
A person from or resident of Nashua, New Hampshire.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Nashuan
Dạng gốc
(base form)
Nashuan
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Nashua
+
-an
AI
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Nashua
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Nashua
1
Người đến từ hoặc cư trú tại Nashua