Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
Nasdaq
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
n
æ
z
d
æ
k
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại thành phố New York
danh từ riêng
An American stock exchange based in New York City.
Ví dụ
In
their
original
article
,
Messrs
Christie
and
Schultz
found
that
in
70
of
the
100
most
heavily
traded
stocks
,
Nasdaq
dealers
avoided
quoting
prices
in
odd
eighths
of
a
dollar
.
Buyers
were
far
more
likely
to
quote
shares
at
28 1/2
or
28 3/4
than
at
28 5/8.
AI
1
Sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại thành phố New York
1
Sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại thành phố New York
1
Sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại thành phố New York