Dịch

Nasdaq

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Sàn giao dịch chứng khoán của Mỹ có trụ sở tại thành phố New Yorkdanh từ riêngAn American stock exchange based in New York City.

Ví dụ

  • , 70 100 , . 28 1/2 28 3/4 28 5/8.

AI