Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Namaka
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
n
ɑː
.
m
ə
.
k
ə
/
Nghĩa chính
1
Mặt trăng của Haumea
danh từ riêng
A moon of Haumea.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Hiʻiaka
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Hawaii
Nāmaka
AI
1
Mặt trăng của Haumea
1
Mặt trăng của Haumea
1
Mặt trăng của Haumea