Dịch

Nagel

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname

Cụm từ (phrase)

Nagel pointdanh từTâm tam giác được xác định là điểm đồng quy của cả ba đường phân chia của tam giác

AI