Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nadine
danh từ riêng
(proper noun)
/
n
eɪ
̯ˈ
d
iː
n
/
Nghĩa chính
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, một dạng rút gọn của Nadia trong tiếng Pháp
danh từ riêng
A female given name from French, a French diminutive form of Nadia.
AI
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp
1
Tên riêng dành cho nữ có nguồn gốc từ tiếng Pháp