NY
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- New York (tiểu bang)danh từ riêngAbbreviation of New York: a state of the United States.
- Thành phố New Yorkdanh từ riêngAbbreviation of New York: a city in the state of New York, United States.
- Bắc Yorkshiredanh từ riêngAbbreviation of North Yorkshire: a county of England.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ny-Ålesund | Thị trấn ở Svalbard, Na Uy | |
| NY-Lon | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- , , , , . . , .