Dịch

NY

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. New York (tiểu bang)danh từ riêngAbbreviation of New York: a state of the United States.
  2. Thành phố New Yorkdanh từ riêngAbbreviation of New York: a city in the state of New York, United States.
  3. Bắc Yorkshiredanh từ riêngAbbreviation of North Yorkshire: a county of England.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

Ny-ÅlesundThị trấn ở Svalbard, Na Uy
NY-LonChưa có nghĩa

Ví dụ

  • , , , , . . , .

AI