NMR
C1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cộng hưởng từ hạt nhândanh từInitialism of nuclear magnetic resonance.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carbon-13 NMRdanh từ | danh từ | Kỹ thuật phân tích được sử dụng để nghiên cứu cấu trúc và môi trường của các nguyên tử cacbon trong các phân tử hữu cơ bằng cách phát hiện các đặc tính từ tính của đồng vị cacbon-13 |
| NMR spectroscopydanh từ | danh từ | Kỹ thuật phân tích khai thác những khác biệt nhỏ về tần số cộng hưởng từ hạt nhân trong các proton (và nguyên tử ¹³C, v.v.) trong các hợp chất hữu cơ phụ thuộc vào các nguyên tử lân cận của chúng |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)