Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
NLS1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiên hà Seyfert loại 1 có đường phát xạ hẹp
danh từ
narrow emission-line Seyfert type-1 galaxy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
NLS1
Dạng gốc
(base form)
NLS1
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
BLS1
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
ELG
NLRG
NELG
NLQ
LINER
AI
1
Thiên hà Seyfert loại 1 có đường phát xạ hẹp
1
Thiên hà Seyfert loại 1 có đường phát xạ hẹp
1
Thiên hà Seyfert loại 1 có đường phát xạ hẹp