Nghĩa chính
- Bộ đồ bảo hộ được sử dụng trong quân đội để tránh tiếp xúc và ô nhiễm bởi các chất phóng xạ, sinh học hoặc hóa họcdanh từA protective suit used in the military to avoid contact with and contamination by radioactive, biological or chemical substances.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NBC suitDạng gốc (base form)
- NBC suitsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha