Dịch

NAT

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Viết tắt của National Partydanh từ riêngAbbreviation of National Party.
  2. Viết tắt của North Atlantic Tracksdanh từ riêngAbbreviation of North Atlantic Tracks.
  3. Viết tắt của bài kiểm tra thành tích quốc gia.danh từ riêngInitialism of National Achievement Test.
  4. Viết tắt của xét nghiệm axit nucleicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of nucleic acid test.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. NATDạng gốc (base form)
  2. NATsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Nat.tính từViết tắt của natural
nat'ldanh từViết tắt của national
pét-natBản chất nhỏ nhắn

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Từ viết tắt của dịch địa chỉ mạng ("viết lại địa chỉ mạng").
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of network address translation (“network address rewriting”).

Họ từ (word family)

cùng gốc NAT

AI