NAT
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Viết tắt của National Partydanh từ riêngAbbreviation of National Party.
- Viết tắt của North Atlantic Tracksdanh từ riêngAbbreviation of North Atlantic Tracks.
- Viết tắt của bài kiểm tra thành tích quốc gia.danh từ riêngInitialism of National Achievement Test.
- Viết tắt của xét nghiệm axit nucleicdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of nucleic acid test.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- NATDạng gốc (base form)
- NATsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Từ viết tắt của dịch địa chỉ mạng ("viết lại địa chỉ mạng").
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Acronym of network address translation (“network address rewriting”).