Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
N64
danh từ
(noun)
US
/ɛ
n
ˌ
s
ɪ
k
s
t
i
ˈ
f
ɔɹ/
Nghĩa chính
1
Viết tắt của Nintendo 64
danh từ
Abbreviation of Nintendo 64.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
N64
Dạng gốc
(base form)
N64
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Viết tắt của Nintendo 64
1
Viết tắt của Nintendo 64
1
Viết tắt của Nintendo 64