Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
N.S.A.
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của National Security Agency
danh từ riêng
Initialism of National Security Agency.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
NSA
AI
1
Viết tắt của National Security Agency
1
Viết tắt của National Security Agency
1
Viết tắt của National Security Agency