Dịch

Myung

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MyungDạng gốc (base form)
  2. MyungsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hàn명(明)myeong

AI