Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Myanmarization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình làm một cái gì đó của Miến Điện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of making something Burmese.
Nguồn gốc
(etymology)
Myanmar
+
-ization
AI
1
Quá trình làm một cái gì đó của Miến Điện
1
Quá trình làm một cái gì đó của Miến Điện
1
Quá trình làm một cái gì đó của Miến Điện