Dịch

Mussulman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người theo đạo Hồi, tín đồ Hồi giáodanh từA Muslim.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. MussulmanDạng gốc (base form)
  2. MussulmansSố nhiều (plural)
  3. Mussulmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýmusulmano
  2. từ tiếng Thổ Ottomanمسلمانmüsliman
  3. từ tiếng Ba Tư cổ điểnمُسَلْمَانmusalmān

Ví dụ

  • […] , . , . ; ; .
  • " ," .

AI