Nghĩa chính
- Người theo đạo Hồi, tín đồ Hồi giáodanh từA Muslim.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- MussulmanDạng gốc (base form)
- MussulmansSố nhiều (plural)
- Mussulmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýmusulmano
- từ tiếng Thổ Ottomanمسلمانmüsliman
- từ tiếng Ba Tư cổ điểnمُسَلْمَانmusalmān
Họ từ (word family)
cùng gốc MussulmanVí dụ
- […] , . , . ; ; .
- " ," .