Dịch

Muslimism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tôn giáo của đạo Hồidanh từkhông đếm được (uncountable)The religion of Islam.
  2. Nền văn minh hay xã hội Hồi giáodanh từkhông đếm được (uncountable)Muslim civilization or society.

Cụm từ (phrase)

pan-Muslimismdanh từHệ tư tưởng thúc đẩy sự thống nhất và đoàn kết giữa những người Hồi giáo thuộc nhiều giáo phái và giáo phái
anti-Muslimismdanh từViệc thực hành hoặc thái độ chống lại đạo Hồi hoặc người Hồi giáo

Ví dụ

  • — , — .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

Muslim-ism

AI