Nghĩa chính
- Một loạt hòn đảo ở rìa phía bắc của Venicedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of islands on the northern edge of Venice.
- Chỉ định hoặc liên quan đến ngành sản xuất thủy tinh của Muranodanh từ riêngDesignating or pertaining to the glassmaking industry of Murano.
- Một họ sinh sống từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Italian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- MuranoDạng gốc (base form)
- MuranosSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ÝMurano
Ví dụ
- [] , , .
- .
- .