Dịch

Murano

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một loạt hòn đảo ở rìa phía bắc của Venicedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A series of islands on the northern edge of Venice.
  2. Chỉ định hoặc liên quan đến ngành sản xuất thủy tinh của Muranodanh từ riêngDesignating or pertaining to the glassmaking industry of Murano.
  3. Một họ sinh sống từ tiếng Ýdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A habitational surname from Italian.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MuranoDạng gốc (base form)
  2. MuranosSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ÝMurano

Ví dụ

  • [] , , .
  • .
  • .

AI