Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Munichist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Munich
danh từ
A supporter of Munichism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Munichist
Dạng gốc
(base form)
Munichist
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Munichite
Nguồn gốc
(etymology)
Munich
+
-ist
AI
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Munich
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Munich
1
Người ủng hộ chủ nghĩa Munich