Dịch

Munichist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ủng hộ chủ nghĩa Munichdanh từA supporter of Munichism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MunichistDạng gốc (base form)
  2. MunichistsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Munich-ist

AI