Dịch

Mulan

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ chiến binh trong văn hóa dân gian Trung Quốcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A female warrior from Chinese folklore.
  2. Quận của Cáp Nhĩ Tân, Hắc Long Giang, Trung Quốcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A county of Harbin, Heilongjiang, China.
  3. Thị trấn ở quận Huangpi, Hồ Bắc, Trung Quốcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A township in Huangpi district, Hubei, China.
  4. Con sông ở Phúc Kiến, Trung Quốcdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A river in Fujian, China.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. MulanDạng gốc (base form)
  2. MulansSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Mulanje cedardanh từLoài cây lá kim thuộc loài Widdringtonia Whytei, có nguồn gốc từ Malawi
Mulanje cypressdanh từĐồng nghĩa với Mulanje cedar

Ví dụ

  • “” . , .

AI