Mulanje
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Thị trấn ở Malawidanh từ riêngA town in Malawi.
- Khối núi ở Malawidanh từ riêngA massif in Malawi.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Mulanje cedardanh từ | danh từ | Loài cây lá kim thuộc loài Widdringtonia Whytei, có nguồn gốc từ Malawi |
| Mulanje cypressdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Mulanje cedar |