Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Mukherjee
danh từ riêng
(proper noun)
/ˈ
m
ʊ
k
ɚˌ
d
͡
ʒ
iː
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Bengali
danh từ riêng
A surname from Bengali.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Mukherjee
Dạng gốc
(base form)
Mukherjee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Bengal
মুখুজ্জে
mukhujje
AI
1
Một họ từ tiếng Bengali
1
Một họ từ tiếng Bengali
1
Một họ từ tiếng Bengali